Tới nội dung chính

酒水

酒水
jiǔshuǐ
tửu thuỷ

đồ uống (có cồn và không cồn)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27968
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ uống (có cồn và không cồn)

    • ,?

      Xin hỏi, thực đơn đồ uống ở đâu?

酒
jiǔ
tửu
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu