Tới nội dung chính

酒厂

酒厂
jiǔchǎng
tửu xưởng

nhà máy rượu; xưởng rượu

2 nghĩa#45136
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà máy rượu; xưởng rượu

    • 。

      Nhà máy rượu này sản xuất rượu vang.

  2. 貳

    nhà máy rượu; xưởng rượu

酒
jiǔ
tửu
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu