- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))BỘ
- 己kỷ(bản thân, mình)HÌNH THANH
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cấp phát; trang bị kèm theo
cấp phát; trang bị kèm theo
Công ty đã cấp phát máy tính mới.
phân phối; phân bổ
Những vật tư này sẽ được phân phát cho nạn nhân thiên tai.
đăng kèm; phát kèm
Những tài liệu này sẽ được phát cho tất cả nhân viên.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cấp phát; trang bị kèm theo
cấp phát; trang bị kèm theo
Công ty đã cấp phát máy tính mới.
phân phối; phân bổ
Những vật tư này sẽ được phân phát cho nạn nhân thiên tai.
đăng kèm; phát kèm
Những tài liệu này sẽ được phát cho tất cả nhân viên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.