鄙见

鄙见
jiàn
bỉ kiến

ý kiến thiển cận của tôi; thiển ý (khiêm tốn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ý kiến thiển cận của tôi; thiển ý (khiêm tốn)

    • Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi.

  2. danh từ

    ý kiến thiển cận của tôi (khiêm từ); thiển kiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.