部队锅

部队锅
duìguō
bộ đội oa

lẩu budae (món lẩu Hàn Quốc kiểu quân đội)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lẩu budae (món lẩu Hàn Quốc kiểu quân đội)

    • Budae jjigae là món ăn Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))HÀI THANH
  • ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))BỘ

Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.