郅隆

郅隆
zhìlóng
chất long

hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

    • Chúc bạn kinh doanh phát đạt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.