邻里

邻里
lín
lân lý

hàng xóm; láng giềng

2 nghĩa#28252
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xóm; láng giềng

    • Chúng tôi là hàng xóm tốt.

  2. danh từ

    hàng xóm; láng giềng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.