邻域

邻域
lín
lân vực

lân vực; lân cận (trong không gian tô pô) (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lân vực; lân cận (trong không gian tô pô) (toán học)

    • Điểm này nằm trong lân cận của nó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.