邮递

邮递
yóu
bưu đệ

gửi qua bưu điện; gửi bưu kiện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gửi qua bưu điện; gửi bưu kiện

    • Xin hãy giúp tôi gửi bức thư này.

  2. động từ

    gửi/phát qua bưu điện; bưu đệ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.