邮迷

邮迷
yóu
bưu mê

người mê sưu tập tem

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người mê sưu tập tem

    • Anh ấy là một người sưu tập tem.

  2. danh từ

    người mê sưu tập tem bưu chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.