邮袋

邮袋
yóudài
bưu đại

túi bưu kiện; túi thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi bưu kiện; túi thư

    • Người đưa thư đeo túi thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.