邮花

邮花
yóuhuā
bưu hoa

tem bưu chính; con tem (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tem bưu chính; con tem (phương ngữ)

    • Tôi thích sưu tập tem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.