邮编

邮编
yóubiān
bưu biên

mã bưu chính; mã bưu điện

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã bưu chính; mã bưu điện

    • Xin hãy cho tôi biết mã bưu điện của bạn.

  2. danh từ

    mã bưu chính; mã bưu điện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.