邮汇

邮汇
yóuhuì
bưu hối

chuyển tiền qua bưu điện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển tiền qua bưu điện

    • Tôi cần gửi số tiền này qua bưu điện.

  2. danh từ

    chuyển tiền qua bưu điện

    • Tôi cần làm thủ tục chuyển tiền qua bưu điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.