邮政

邮政
yóuzhèng
bưu chính

bưu chính; dịch vụ bưu điện

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33123
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bưu chính; dịch vụ bưu điện

    • Dịch vụ bưu chính rất tốt.

  2. danh từ

    bưu chính; bưu điện

    • Bưu điện ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.