邮局

邮局
yóu
bưu cục

bưu điện; bưu cục

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11099Lượng từ 个 / 家
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bưu điện; bưu cục

    用来寄信、包裹等的机构yònglái jìxìn、bāoguǒ děng de jīgòu

    • Bưu điện ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.