邪荡

邪荡
xiédàng
tà đãng

thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm

    • Anh ta là một người dâm đãng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.