邪术

邪术
xiéshù
tà thuật

tà thuật; bùa phép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tà thuật; bùa phép

    • Anh ta biết tà thuật không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.