/
巫术
巫术
vu thuật
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
1 nghĩa#10069
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
中用魔法或咒语伤害他人的邪恶行为yòng mófaho huò zhòuyǔ shānghài tārén de xiéè xíngwéi
- 。
Anh ấy tin vào phù thủy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
巫术
Phồn thể巫術
vu thuật
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
1 nghĩa#10069
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
中用魔法或咒语伤害他人的邪恶行为yòng mófaho huò zhòuyǔ shānghài tārén de xiéè xíngwéi
- 。
Anh ấy tin vào phù thủy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.