邪教

邪教
xiéjiào
tà giáo

tà giáo; giáo phái tà ác

1 nghĩa#19341
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tà giáo; giáo phái tà ác

    • Tà giáo có hại cho xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.