那个人

那个人
rén
na cá nhân

người đó; người kia

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    người đó; người kia

    • Người đó là ai?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi không quen người ấy.

  2. danh từ

    người đó; (bóng) người mình đang tìm kiếm

    • Người đó là ai?

  3. danh từ

    người ấy; người đó; (khẩu) người trong mộng; ý trung nhân

  4. danh từ

    người đó; người ấy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.