遮阳

遮阳
zhēyáng
già dương

che nắng; chắn nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che nắng; chắn nắng

    • Chiếc mũ này có thể che nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • thứ(đông đúc, nhiều)HÌNH THANH

Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.