遭难

遭难
zāonàn
tao nạn

gặp nạn; bị tai họa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. gặp nạn; bị tai họa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.