遨游

遨游
áoyóu
ngao du

ngao du; chu du; rong ruổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngao du; chu du; rong ruổi

    • Anh ấy thích du ngoạn thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.