遥测

遥测
yáo
dao trắc

đo từ xa; viễn trắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đo từ xa; viễn trắc

    • Công nghệ đo từ xa được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.