遗训

遗训
xùn
di huấn

lời di huấn; lời dạy của bậc tiền nhân để lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời di huấn; lời dạy của bậc tiền nhân để lại

    • Anh ấy ghi nhớ lời di huấn của ông nội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.