遐龄

遐龄
xiálíng
hà linh

tuổi cao; sống lâu (văn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi cao; sống lâu (văn)

    • Chúc bạn sống lâu trăm tuổi!

  2. danh từ

    tuổi thọ cao; sống lâu (văn)

  3. danh từ

    tuổi thọ cao; sống lâu (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.