遐胄

遐胄
xiázhòu
hà trụ

dòng dõi xa xôi; hậu duệ phương xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng dõi xa xôi; hậu duệ phương xa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.