/
遐眺
遐眺
hà thiếu
nhìn xa tít; phóng tầm mắt ra xa (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhìn xa tít; phóng tầm mắt ra xa (văn)
- 。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
遐眺
Phồn thể遐
hà thiếu
nhìn xa tít; phóng tầm mắt ra xa (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhìn xa tít; phóng tầm mắt ra xa (văn)
- 。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi