遂心

遂心
suìxīn
toại tâm

vừa lòng; như ý

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa lòng; như ý

    • Bộ quần áo này rất vừa ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.