逼视

逼视
shì
bức thị

nhìn chằm chằm; nhìn sát mặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn chằm chằm; nhìn sát mặt

    • Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.

  2. động từ

    nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • bức(đầy ắp)HÀI THANH

Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.