造字

造字
zào
tạo tự

tạo chữ; sáng tạo chữ viết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạo chữ; sáng tạo chữ viết

    • Thương Hiệt tạo chữ.

  2. động từ

    tạo chữ; đặt chữ (phương pháp tạo ra chữ viết)

    • Tạo chữ là sáng tạo chữ Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.