速读

速读
tốc độc

đọc nhanh; đọc tốc độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc nhanh; đọc tốc độ

    • Tôi thích đọc nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.