- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 弟đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
tiến dần; tiến theo từng bước
tiến dần; tiến theo từng bước
Trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
tiến dần từng bước; tăng tiến dần dần
Chúng tôi học tập từng bước một.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
tiến dần; tiến theo từng bước
tiến dần; tiến theo từng bước
Trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
tiến dần từng bước; tăng tiến dần dần
Chúng tôi học tập từng bước một.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.