逐行

逐行
zhúháng
trục hàng

từng dòng một; theo từng dòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng dòng một; theo từng dòng

    • Xin bạn kiểm tra từng dòng.

  2. trạng từ

    từng dòng; tuần tự theo dòng

    • Xin hãy kiểm tra từng dòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.