选区

选区
xuǎn
tuyển khu

khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử

2 nghĩa#24776
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử

    • Khu vực bầu cử này có rất nhiều cử tri.

  2. danh từ

    khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.