- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy đặt chỗ; hủy đăng ký
hủy đặt chỗ; hủy đăng ký
Tôi muốn hủy vé máy bay.
hủy đăng ký; hủy đặt mua
Tôi muốn hủy đăng ký email này.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy đặt chỗ; hủy đăng ký
hủy đặt chỗ; hủy đăng ký
Tôi muốn hủy vé máy bay.
hủy đăng ký; hủy đặt mua
Tôi muốn hủy đăng ký email này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.