Tới nội dung chính

退票

退票
tuìpiào
thoái phiếu

hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại

HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại

    • 。

      Tấm séc này đã bị trả lại.

  2. 貳动động từ

    trả vé; hoàn vé

    • 。

      Tôi muốn trả vé.

  3. 參动động từ

    hoàn vé; trả vé

退
tuì
thoái
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu