- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại
hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại
Tấm séc này đã bị trả lại.
trả vé; hoàn vé
Tôi muốn trả vé.
hoàn vé; trả vé
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại
hoàn vé; trả vé; (séc) bị trả lại
Tấm séc này đã bị trả lại.
trả vé; hoàn vé
Tôi muốn trả vé.
hoàn vé; trả vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.