退片

退片
tuìpiàn
thoái phiến

đẩy đĩa ra; tháo đĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đẩy đĩa ra; tháo đĩa

    • Xin hãy đẩy đĩa ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.