- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
đổi trả (hàng đã mua)
đổi trả (hàng đã mua)
Bộ quần áo này có thể đổi trả không?
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
đổi trả (hàng đã mua)
đổi trả (hàng đã mua)
Bộ quần áo này có thể đổi trả không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.