迹证

迹证
zhèng
tích chứng

bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường

  2. danh từ

    bằng chứng vật chất; chứng tích (khảo cổ học, điều tra hình sự...)

    • Những bằng chứng này cho thấy anh ta có tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.