迸流

迸流
bèngliú
bính lưu

chảy ào ra; phun trào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chảy ào ra; phun trào

    • Nước suối phun trào ra.

  2. động từ

    phun ra; vọt ra; tóe ra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.