迳向

迳向
jìngxiàng
kính hướng

hướng kính; theo hướng bán kính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hướng kính; theo hướng bán kính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.