- 辶sước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 尺xích(thước đo (gợi âm 'trì'))HÌNH THANH
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
trì hoãn; chậm trễ
trì hoãn; chậm trễ
Xin đừng trì hoãn thời gian.
trì hoãn; chậm trễ
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
trì hoãn; chậm trễ
trì hoãn; chậm trễ
Xin đừng trì hoãn thời gian.
trì hoãn; chậm trễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.