Tới nội dung chính

连长

连长
liánzhǎng
liên trưởng

chỉ huy đại đội; đại đội trưởng

1 nghĩa#29985
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    chỉ huy đại đội; đại đội trưởng

连
lián
liên
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu