远避

远避
yuǎn
viễn tị

tránh xa; né tránh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tránh xa; né tránh

    • Anh ấy tránh xa đám đông.

  2. động từ

    tránh xa; lánh xa

    • Anh ấy rời xa quê hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.