远近

远近
yuǎnjìn
viễn cận

xa gần; gần xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xa gần; gần xa

    • Nổi tiếng gần xa.

  2. danh từ

    khoảng cách; cự ly

    • Khoảng cách không phải là vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.