远谋

远谋
yuǎnmóu
viễn mưu

mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa

    • Đây là một kế hoạch dài hạn.

  2. danh từ

    mưu kế xa xôi; tầm nhìn chiến lược lâu dài

    • Đây là một chiến lược đầy tham vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.