远人

远人
yuǎnrén
viễn nhân

người ở xa; người phương xa; kẻ xa lạ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người ở xa; người phương xa; kẻ xa lạ

    • Anh ấy là một người xa lạ.

  2. danh từ

    người ở xa; người xa cách

  3. danh từ

    người ở xa; người phương xa

    • Người xa quê nhớ nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.