进阶

进阶
jìnjiē
tiến giai

vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại

    • Anh ấy đã tiến lên trình độ cao cấp rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.